basket case, mess

/ˈbæskət keɪsˌ mɛs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "basket case, mess". Phiên âm /ˈbæskət keɪsˌ mɛs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "basket case, mess" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “basket case, mess”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “basket case, mess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish